Z. Bangala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 5 15:57 3.6 3.6 1 45.5% 0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 15:57 3.6 3.6 1 45.5% 0% 66.7% 0 0
Mechelen 2 32:00 21 10.5 1.5 56.2% 0.0% 46.2% 2 0
Mechelen 30 29:33 16.5 8.6 2.4 57.5% 40.7% 61.8% 11 0
Mechelen 14 26:49 13.5 6.3 1.4 53.1% 12.5% 50.5% 3 0
Mechelen 36 19:05 6.5 4.8 0.8 56.5% 33.3% 56.8% 1 0
Feyenoord 29 33:10 14.1 9 3.3 43.2% 18.6% 54.4% 10 0
Sweden 1 3:23 2 1 0 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions