Z. Archie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 16 25:54 11.1 5.2 1.6 39.9% 36.3% 58.8% 0 0
Superliga Superliga 15 25:34 11.1 5.4 1.7 40.8% 36.8% 57.1% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 30:50 10 2 1 27.3% 28.6% 66.7% 0 0
Shkupi Skopje MZT Skopje 8 32:29 14 5.6 0.9 35.8% 38.0% 80.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions