Z. Apson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 19 9:14 3.4 2.8 0.7 65.9% 0% 64.7% 1 0
CBA CBA 16 7:44 2.9 2.1 0.6 65.5% 0% 66.7% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 17:15 6.3 6.3 1.7 66.7% 0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions