Z. Aldama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dragonas W 4 14:39 5 2.8 0.2 42.1% 33.3% 25.0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 4 14:39 5 2.8 0.2 42.1% 33.3% 25.0% 0 0
Dragonas W 16 30:11 11.1 6.6 1.7 44.5% 22.9% 65.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions