Z. A. Morllah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund W 23 20:49 8.8 4 0.8 38.1% 36.0% 79.2% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 20:49 8.8 4 0.8 38.1% 36.0% 79.2% 0 0
Sodertalje 2 W Ostersund W 25 25:05 9 5.1 1 33.3% 22.6% 64.6% 1 0
Visby W 21 24:29 5 3.5 1 26.1% 19.5% 62.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions