Yussuf Temidayo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica 5 18:53 12.8 4.6 1.4 66.7% 50.0% 63.6% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 18:53 12.8 4.6 1.4 66.7% 50.0% 63.6% 0 0
Benfica 19 14:50 10.1 4.8 0.8 61.5% 57.1% 70.5% 2 0
Benfica 5 13:59 6 3.2 1.6 37.5% 0% 80.0% 0 0
Sporting CP 3 22:56 13 5 1.3 68.0% 0% 62.5% 0 0
Boulazac Sporting CP 23 18:57 10.2 5.6 1.2 53.7% 0.0% 61.0% 3 0
Sporting CP 1 9:11 4 4 0 40.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions