Yue Hongbo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tianjin 7 4:47 0.6 0.9 0.1 33.3% 0.0% 0% 0 0
CBA CBA 7 4:47 0.6 0.9 0.1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Tianjin 8 12:45 3.6 2.4 0.4 45.8% 28.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions