Yuceoral Ali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ITU 13 30:55 14.7 4.9 1.2 45.1% 34.3% 73.6% 0 0
TB2L TB2L 13 30:55 14.7 4.9 1.2 45.1% 34.3% 73.6% 0 0
Bahcesehir Kol. 2 8:31 1.5 1 0 33.3% 50.0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 2 1:36 1 0 0 50.0% 0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 2 5:35 3 0.5 0 66.7% 50.0% 100.0% 0 0
Harem Spor 3 14:38 9.7 2 1 61.5% 75.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions