Yucedag Utku

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaziantep 34 24:05 7.2 5.4 1.4 43.1% 35.2% 80.9% 3 0
Federation Cup Federation Cup 2 29:56 11 11.5 3 38.9% 28.6% 100.0% 1 0
TBL TBL 32 23:43 7 5.1 1.2 43.5% 35.7% 78.0% 2 0
Gaziantep 16 24:47 9.4 5.2 1.8 41.5% 33.3% 62.5% 1 0
Mersin BŞB Manisa 9 6:36 1.7 1.1 0.3 35.3% 33.3% 0% 0 0
Manisa 4 7:30 2 1.5 0 37.5% 25.0% 50.0% 0 0
OGM Ormanspor 3 17:53 6 5 1 26.3% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions