Yu Dehao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 30 9:36 1.7 1.5 1.8 21.4% 22.0% 87.5% 0 0
CBA CBA 23 9:19 1.2 1.6 1.7 21.4% 22.2% 50.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 7 10:29 3.3 1.3 2.1 21.4% 21.7% 100.0% 0 0
Shandong 38 18:08 5.9 2.2 2.6 34.8% 28.0% 73.7% 0 0
Xinjiang 61 20:33 5.3 3.3 2.8 34.2% 29.2% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions