Yousofvand Mohammad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mahgol Alborz 8 20:33 10.1 4.6 1.2 54.2% 34.6% 38.1% 0 0
Super League Super League 8 20:33 10.1 4.6 1.2 54.2% 34.6% 38.1% 0 0
Shahrdari Gorgan 14 14:30 5.3 3.2 0.6 50.0% 24.0% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions