Young Trae

Young Trae

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks Washington Wizards 18 26:34 16.7 2.2 8.1 42.2% 32.0% 82.6% 4 0
NBA NBA 18 26:34 16.7 2.2 8.1 42.2% 32.0% 82.6% 4 0
Atlanta Hawks Chuck’s Global Stars 81 34:51 23.2 2.9 11.2 34.1% 34.1% 87.0% 50 0
Atlanta Hawks 2 38:00 28.5 6 10.5 38.5% 38.5% 85.7% 2 0
East Atlanta Hawks 56 34:07 24 2.7 10.5 36.5% 36.5% 86.1% 38 0
Atlanta Hawks 78 34:03 26 3 9.6 34.5% 34.5% 88.6% 37 0
Team Durant Atlanta Hawks 5 28:19 25.6 1.4 9.2 41.3% 41.3% 85.0% 3 0
Atlanta Hawks 10 38:13 28 2.9 9.3 29.3% 29.3% 83.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions