Young Joe

Young Joe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qingdao 42 12:32 8.8 1.5 2.5 48.4% 29.1% 80.6% 1 0
CBA CBA 38 11:35 7.5 1.5 2.3 45.6% 25.8% 77.4% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 21:38 21.2 1.8 4.2 62.5% 47.1% 89.5% 0 0
San German 6 22:22 11.8 1.7 1.8 38.7% 26.1% 89.5% 0 0
Fujian 40 28:30 23.7 2.9 4.9 46.5% 34.1% 87.0% 1 0
Fujian 47 16:24 14.9 1.9 2.9 45.4% 33.3% 87.3% 1 0
Indiana Pacers 1 2:50 2 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Indiana Pacers 2 10:46 6.5 1.5 3.5 50.0% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions