Young Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 2 18:05 6.5 1.5 2.5 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 18:05 6.5 1.5 2.5 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
MKE Ankaragucu Fos-sur-Mer 18 30:46 15.5 1.9 3.1 50.0% 37.7% 87.2% 0 0
Bulgaria 2 37:45 15.5 3.5 7.5 37.9% 12.5% 100.0% 0 0
CSKA Sofia 16 31:23 15.8 2.4 5.9 51.0% 28.6% 75.6% 0 0
Bulgaria 2 30:55 15.5 2 4 66.7% 40.0% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions