You-Che Chien

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 6 7:27 1.3 0.5 0 60.0% 100.0% 0% 0 0
EASL EASL 6 7:27 1.3 0.5 0 60.0% 100.0% 0% 0 0
New Taipei Kings 11 13:01 2.8 1.7 0.3 48.1% 38.5% 0% 0 0
New Taipei Kings 6 13:53 5.5 1.3 0.5 57.9% 58.3% 100.0% 0 0
New Taipei Kings 3 3:29 0.7 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions