Yordanov Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beroe 20 15:42 4 3.5 0.6 39.5% 20.0% 30.0% 1 0
NBL NBL 20 15:42 4 3.5 0.6 39.5% 20.0% 30.0% 1 0
Beroe 1 11:54 0 4 2 0.0% 0% 0% 0 0
Beroe 26 14:10 3.6 3.3 0.3 46.4% 28.6% 41.9% 0 0
Cherno More Bulgaria 4 3:36 0.5 0.5 0 33.3% 0% 0% 0 0
Cherno More 24 17:16 5.8 3.9 0.5 48.7% 14.3% 52.9% 0 0
Bulgaria 3 1:53 0.3 0 0.3 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions