Yoerger Bridget

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange W 8 29:51 8.6 9.6 3.4 45.0% 27.3% 70.6% 2 0
Total League Women Total League Women 8 29:51 8.6 9.6 3.4 45.0% 27.3% 70.6% 2 0
Bertrange W 24 32:20 10.2 7.3 3.4 38.9% 23.9% 78.6% 3 0
Bertrange W 22 36:55 9.5 10.5 4.3 42.2% 25.0% 76.7% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions