Yilmaz Ozan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esenler Erokspor 3 2:37 1 0.3 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 3 2:37 1 0.3 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
Karsiyaka 21 18:07 4 2 2.8 38.6% 25.0% 75.9% 0 0
Karsiyaka 3 5:34 0 0 0.7 0% 0% 0.0% 0 0
Final Spor 1 15:54 9 1 2 100.0% 0% 33.3% 0 0
Gemlik 4 30:22 8.5 3 5.2 41.9% 20.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions