Yilmaz Ayse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 2 W Fenerbahce W 32 24:43 9.4 2.4 3 37.4% 28.6% 73.5% 0 0
TKBL Women TKBL Women 24 29:12 11.3 2.7 3.6 36.5% 26.5% 72.2% 0 0
TKBL W TKBL W 7 7:49 2.4 1 0.9 53.8% 50.0% 0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 35:21 13 4 3 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
Fenerbahce 2 W Fenerbahce W 17 6:36 1.6 0.4 0.6 32.3% 38.5% 66.7% 0 0
Fenerbahce W 1 0:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Fenerbahce W 11 4:21 1.6 0.5 0.3 66.7% 33.3% 50.0% 0 0
Fenerbahce 2 W 3 29:13 5.7 0.7 3.3 24.0% 10.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions