Yilmaz Ahmet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kahramanmaras 21 17:19 7 4.9 1.3 47.7% 25.0% 69.2% 0 0
TBL TBL 21 17:19 7 4.9 1.3 47.7% 25.0% 69.2% 0 0
Manisa 5 9:51 3.4 2.8 0.8 53.3% 0.0% 50.0% 0 0
Manisa 5 8:28 3 2.6 0.2 55.6% 0.0% 83.3% 0 0
Bahcesehir Kol. 8 7:26 2.2 1.4 0.6 75.0% 0% 0% 0 0
Bahcesehir Kol. 8 3:50 1.1 0.5 0.1 75.0% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions