Yi Lui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 18 8:09 3 0.4 0.4 46.2% 30.8% 40.0% 0 0
CBA CBA 15 7:38 2.7 0.4 0.3 45.0% 27.3% 40.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 10:42 4.3 0.3 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Shandong 18 19:30 5.2 1.6 1.1 50.0% 34.8% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions