Yeo Jun-Hyung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 2 3:04 1 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
KBL KBL 2 3:04 1 0.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
KCC Egis 2 6:04 0 0.5 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
KCC Egis 22 8:56 1.9 0.9 0.4 53.3% 33.3% 47.4% 0 0
KCC Egis 12 7:02 1.3 0.7 0.2 40.0% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions