Yeguete Wilfried

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans 1 8:36 5 3 2 66.7% 0% 50.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 8:36 5 3 2 66.7% 0% 50.0% 0 0
Le Mans 21 20:54 4.5 5.8 2.8 45.6% 50.0% 33.3% 0 0
Le Mans Monaco 18 20:44 5.1 5.4 1.9 40.7% 0.0% 38.5% 1 0
Le Mans 33 22:44 8.6 7 2.6 16.7% 16.7% 51.6% 2 0
Le Mans 5 19:05 7.4 5.2 2.2 55.2% 100.0% 50.0% 0 0
Le Mans 33 20:51 6.5 6.5 1.5 44.4% 0% 53.7% 2 0
Le Mans 8 18:34 5.4 5 1.4 52.5% 0% 10.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions