Yasar Muhsin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galatasaray 32 13:57 6.1 2.8 0.8 58.6% 0.0% 75.5% 0 0
Super Ligi Super Ligi 32 13:57 6.1 2.8 0.8 58.6% 0.0% 75.5% 0 0
Galatasaray 15 11:51 4.6 2.7 0.3 51.0% 0% 68.0% 0 0
Karsiyaka 30 23:15 14.2 5.2 1.3 67.4% 0% 83.3% 2 0
Turkey Karsiyaka 9 16:27 6.4 4.1 1.1 65.9% 0% 66.7% 0 0
Darussafaka 30 18:38 9.9 4.2 0.8 61.3% 0% 73.4% 1 0
Darussafaka Turkey 11 13:50 6.1 3.4 0.2 52.0% 0% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions