Yapar Hakan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 36 25:36 9.1 4.1 2.9 51.1% 42.9% 75.9% 0 0
Federation Cup Federation Cup 3 26:40 5.3 3.3 2.3 29.4% 11.1% 66.7% 0 0
TBL TBL 33 25:30 9.4 4.2 2.9 52.8% 46.1% 76.4% 0 0
MKE Ankaragucu 42 31:39 15.2 5.4 4 54.2% 35.4% 74.7% 1 0
Çağdaş Bodrum Spor 11 17:15 3.6 2.7 1.5 33.3% 11.1% 72.7% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 4 26:22 10.2 5.5 5.2 48.4% 40.0% 58.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions