Yap James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackwater Bossing 6 8:23 3.7 1.3 0.2 30.8% 35.7% 16.7% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 6 8:23 3.7 1.3 0.2 30.8% 35.7% 16.7% 0 0
Rain or Shine Elasto Painters 14 9:16 4.8 1.4 0.1 40.0% 39.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions