Yang Shuyu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
China W 5 32:35 10 2.6 5.4 46.7% 28.6% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 32:35 10 2.6 5.4 46.7% 28.6% 100.0% 0 0
China W 5 26:03 11.4 3.4 4 51.2% 31.6% 69.2% 0 0
China W 6 10:48 3 1.2 0.8 30.4% 30.0% 50.0% 0 0
China W 2 9:21 3.5 2 0 30.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions