Yang Liwei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
China W 5 21:24 10 1.8 5.6 50.0% 40.0% 66.7% 0 0
Asia Cup Women Asia Cup Women 5 21:24 10 1.8 5.6 50.0% 40.0% 66.7% 0 0
China W 9 21:55 4.7 1.8 2.9 31.1% 30.4% 87.5% 0 0
China W 3 17:23 5.7 3 2 41.2% 33.3% 50.0% 0 0
China W 11 24:23 9.5 1.5 3.8 50.6% 48.1% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions