Yang Ali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fujian 37 12:11 1.8 1.3 1.2 31.0% 21.4% 77.3% 0 0
CBA CBA 35 12:34 1.9 1.4 1.3 30.0% 21.4% 77.3% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 2 5:45 1 0 0.5 100.0% 0% 0% 0 0
Fujian 7 18:34 1.9 1.4 0.7 27.8% 33.3% 50.0% 0 0
Fujian 36 11:15 2.4 0.7 1.2 42.5% 29.2% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions