Yanev Aleksandar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist 2 23:34 8.5 7.5 2 54.5% 0.0% 62.5% 1 0
NBL NBL 2 23:34 8.5 7.5 2 54.5% 0.0% 62.5% 1 0
Rilski Sportist 2 15:57 4 1 1.5 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Rilski Sportist 31 20:48 8.5 3.5 1.1 47.6% 33.7% 79.5% 0 0
Rilski Sportist 3 22:16 10.3 4.3 1 54.2% 25.0% 75.0% 0 0
Rilski Sportist 28 23:23 10.5 4.6 1.2 50.0% 41.2% 75.0% 0 0
Bulgaria 1 8:55 7 4 1 75.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions