Yan Pengfei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanghai 41 11:18 4.5 2.2 0.2 57.8% 0.0% 68.2% 0 0
CBA CBA 37 11:07 4.4 2.2 0.2 56.1% 0.0% 68.2% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 13:02 5.5 2.2 0.2 73.3% 0.0% 0% 0 0
Shanghai 43 12:13 3.7 1.9 0.3 45.8% 0.0% 70.7% 0 0
Shanghai 54 18:06 7 4.3 0.6 47.5% 25.0% 64.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions