Yakovleva Nadezhda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okzhetpes W 29 35:10 14.9 9.6 1.7 45.4% 28.3% 73.0% 13 0
National League Women National League Women 29 35:10 14.9 9.6 1.7 45.4% 28.3% 73.0% 13 0
Okzhetpes W 17 29:00 14.2 6.1 1.1 55.2% 12.5% 78.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions