Y. Yehonatan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spojnia Stargard 30 16:44 5 1.6 2.9 36.5% 22.6% 87.9% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 30 16:44 5 1.6 2.9 36.5% 22.6% 87.9% 0 0
Spojnia Stargard 6 13:22 4.8 1 1.8 44.0% 54.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions