Y. Yatabare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre U21 25 26:31 11.1 7.4 1.3 47.2% 19.7% 29.5% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 25 26:31 11.1 7.4 1.3 47.2% 19.7% 29.5% 1 0
Nanterre U21 31 22:04 6.9 4.7 1 14.3% 14.3% 40.8% 1 0
Nanterre U21 16 11:21 2.8 1.8 0.6 30.4% 27.8% 18.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions