Y. Xihao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fujian 42 27:22 7.6 5.1 0.8 47.1% 43.5% 80.0% 0 0
CBA CBA 39 27:41 7.5 5.2 0.8 48.4% 44.8% 78.4% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 23:25 8.7 3.3 0.7 36.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions