Y. Wolff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ettelbruck 26 25:19 8.7 7.8 1.2 41.5% 39.0% 50.0% 2 0
Total League Total League 26 25:19 8.7 7.8 1.2 41.5% 39.0% 50.0% 2 0
Ettelbruck 25 31:30 8.6 10.5 1.4 37.9% 21.4% 53.8% 5 0
Luxembourg 1 7:02 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions