Y. Wenxue

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sichuan 31 17:54 6.5 4.6 1.1 42.7% 22.2% 52.6% 1 0
CBA CBA 28 17:40 6.6 4.8 1.2 43.8% 23.5% 53.2% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 19:59 5.7 3.3 0.3 31.2% 0.0% 50.0% 0 0
Sichuan 38 15:53 4.6 4.3 1 44.2% 20.8% 51.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions