Y. Vallejo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toritas W 11 30:31 11.8 10 2.1 48.1% 50.0% 46.6% 5 0
LMBPF Women LMBPF Women 11 30:31 11.8 10 2.1 48.1% 50.0% 46.6% 5 0
Toritas W 17 29:19 9.6 9.3 1.5 51.5% 0.0% 54.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions