Y. Ugalde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libelulas W 8 5:37 1.1 0.8 0.6 25.0% 0% 83.3% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 5:37 1.1 0.8 0.6 25.0% 0% 83.3% 0 0
Libelulas W 17 6:19 2.1 1.7 0.6 44.4% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions