Y. Tsunai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 49 16:48 3.7 1.1 2.9 33.5% 31.1% 100.0% 0 0
B2.League B2.League 49 16:48 3.7 1.1 2.9 33.5% 31.1% 100.0% 0 0
Kobe 55 20:33 5.5 1.8 3.8 37.5% 35.0% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions