Y. Toumi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tunisia 3 23:10 10.7 6 1 44.0% 44.4% 40.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 23:10 10.7 6 1 44.0% 44.4% 40.0% 0 0
Tunisia 4 22:44 12 8 1.5 48.6% 37.5% 78.6% 1 0
Tunisia 6 21:20 5.5 5.2 1 36.8% 0.0% 35.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions