Y. Tonnellier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone 32 11:06 2.8 1.7 0.3 49.2% 19.2% 57.5% 0 0
LNB LNB 32 11:06 2.8 1.7 0.3 49.2% 19.2% 57.5% 0 0
Chalon/Saone 18 11:57 3.3 2.1 0.3 47.4% 25.0% 65.5% 0 0
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 46 15:47 6.2 4.6 1.7 25.3% 25.3% 75.5% 6 0
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 31 23:45 11.7 7.1 2.2 37.4% 29.0% 66.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions