Y. Todorova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria W 3 11:29 2.7 2.3 1 27.3% 0.0% 100.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 11:29 2.7 2.3 1 27.3% 0.0% 100.0% 0 0
Montana 2003 W 12 23:05 11 3.9 2.3 40.2% 40.7% 88.9% 0 0
Bulgaria W 2 28:30 13 3 1 69.2% 71.4% 100.0% 0 0
Montana 2003 W 5 29:23 13.4 6.2 3.8 33.9% 40.5% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions