Y. Teo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tagawa 17 22:49 9.3 7.4 1.1 39.6% 17.1% 22.9% 3 0
NBL NBL 17 22:49 9.3 7.4 1.1 39.6% 17.1% 22.9% 3 0
Singapore Slingers 11 2:34 0.2 0.5 0.1 16.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions