Y. Tabuse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utsunomiya Brex 2 2:13 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EASL EASL 2 2:13 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 8 2:22 1.1 0.1 0 80.0% 50.0% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 10 2:20 0.2 0.2 0 50.0% 0% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 16 2:18 0.5 0.4 0.2 25.0% 0.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions