Y. Sushkin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukraine 7 3:49 0.9 0.4 0.4 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 7 3:49 0.9 0.4 0.4 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
Kyiv Basket 32 34:24 17 4.6 4.7 41.3% 32.8% 89.7% 1 0
Ukraine 1 5:59 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Kyiv Basket 36 28:12 14 3.2 3 42.6% 36.5% 79.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions