Y. Suda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SeaHorses Mikawa 58 16:12 5.2 1.7 0.8 41.7% 36.3% 82.8% 0 0
B League B League 58 16:12 5.2 1.7 0.8 41.7% 36.3% 82.8% 0 0
SeaHorses Mikawa 60 20:05 6.2 1.4 0.7 36.6% 29.1% 85.2% 0 0
Diamond Dolphins 62 24:53 9.8 2 1.5 36.9% 35.5% 77.0% 0 0
Japan 2 6:47 2.5 0.5 0 12.5% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions