Y. Sedak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanxi Zhongyu 52 23:23 5.6 2.2 0.8 37.6% 32.7% 75.0% 0 0
CBA CBA 46 23:53 5.7 2.2 0.8 38.4% 33.1% 72.5% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 6 19:33 4.5 1.7 0.7 31.0% 29.4% 100.0% 0 0
Guangzhou 44 26:23 7.3 2.7 1.4 37.3% 32.2% 86.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions