Y. Saputera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satria Muda 22 28:22 11.3 3.4 6 33.9% 30.8% 77.8% 2 0
NBL NBL 22 28:22 11.3 3.4 6 33.9% 30.8% 77.8% 2 0
Prawira Bandung 25 32:09 13.7 3.6 4.6 38.7% 28.9% 81.0% 0 0
Indonesia 5 31:38 14 4.4 6 43.1% 32.4% 75.0% 0 0
Prawira Bandung 30 30:08 13 3.1 5.3 39.8% 33.2% 64.1% 2 0
Indonesia 9 21:49 7.6 2.7 4.6 34.4% 36.4% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions