Y. Sakhniuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 8 36:13 16 11.8 5.4 50.5% 32.1% 42.9% 7 0
VBA VBA 8 36:13 16 11.8 5.4 50.5% 32.1% 42.9% 7 0
Can Tho Catfish 21 36:19 17 14.1 5.9 58.6% 20.0% 31.4% 16 1
Da Nang Dragons Ho Chi Minh City Wings 15 35:41 17.6 12.3 4.5 52.8% 17.1% 53.5% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions